베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thách thức" (1)
thách thức

영어
명사problem, challeng
Đây là một thách thức lớn.
This is a big challenge.
관련 단어 "thách thức" (1)
thách thức lớn, vấn đề lớn cần giải quyết
영어
구major problem, grand challenge
Danh mục 20 nhiệm vụ phát triển công nghệ chiến lược gắn với những thách thức lớn
The list of 20 strategic technology development tasks is linked to major problems.
표현 "thách thức" (5)
Đây là một thách thức lớn.
This is a big challenge.
Hungary sẽ tổ chức bầu cử, trong đó lãnh đạo Hungary đang đứng trước thách thức lớn.
Hungary will hold elections, in which the Hungarian leader faces a major challenge.
Ngành đường sắt đang đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội.
The railway industry is facing many challenges and opportunities.
Rủi ro dịch bệnh tiếp tục là thách thức lớn trong năm 2026.
The risk of epidemics continues to be a major challenge in 2026.
Danh mục 20 nhiệm vụ phát triển công nghệ chiến lược gắn với những thách thức lớn
The list of 20 strategic technology development tasks is linked to major problems.
